1. Định dạng phông chữ (Font)
Để định dạng kiểu chữ, ta sử dụng các thuộc tính bắt đầu bằng font-:
font-family: Quy định họ phông chữ.
Các nhóm chính: Serif (có chân, vd: Times New Roman), Sans-serif (không chân, vd: Arial), Monospace (đơn cước, vd: Courier New), Cursive (viết tay), Fantasy (trang trí).
font-size: Kích thước chữ.
Mặc định trình duyệt thường là 16px (tương đương giá trị medium hoặc 100%).
Đơn vị đo: px (điểm ảnh), pt, cm, mm, in.
Đơn vị tỉ lệ: %, em (ví dụ: 1.5em = 1.5 lần cỡ chữ hiện tại) .
font-style: Kiểu chữ nghiêng (italic) hoặc thường (normal) .
font-weight: Độ đậm nhạt. Giá trị: bold (đậm), normal (thường), hoặc số từ 100-900 .
2. Định dạng màu chữ (Color)
Thuộc tính: color (Lưu ý: không phải là font-color).
Các cách ghi giá trị màu:
Tên màu tiếng Anh: red, green, blue....
Mã Hex: #RRGGBB (ví dụ #FF0000 là màu đỏ).
Hàm RGB: rgb(0, 255, 0).
Hàm HSL: hsl(120, 100%, 50%).
3. Định dạng đoạn văn bản (Text & Paragraph)
text-align: Căn lề văn bản. Giá trị: left (trái), right (phải), center (giữa), justify (căn đều 2 bên) .
line-height: Khoảng cách giữa các dòng. Có thể dùng số (1.5), đơn vị (20px), hoặc phần trăm (150%) .
text-indent: Thụt đầu dòng dòng đầu tiên của đoạn văn.
text-decoration: Trang trí gạch chân/ngang. Giá trị: underline (gạch dưới), overline (gạch trên), line-through (gạch ngang), none (bỏ gạch chân liên kết).
text-transform: Chuyển đổi chữ hoa/thường (uppercase, lowercase, capitalize).
4. Tính chất nâng cao của CSS
Tính kế thừa (Inheritance): Phần tử con sẽ nhận định dạng của phần tử cha (ví dụ: đặt màu đỏ cho body thì p bên trong cũng màu đỏ, trừ khi p được định dạng lại) .
Thứ tự ưu tiên (Cascading):
Nếu một phần tử có nhiều quy tắc CSS mâu thuẫn, quy tắc viết sau cùng sẽ được áp dụng.
Kí hiệu *: Áp dụng cho mọi phần tử (độ ưu tiên thấp nhất).
Kí hiệu !important: Độ ưu tiên cao nhất, ghi đè mọi quy tắc khác.